Có 1 kết quả:

mâu
Âm Nôm: mâu
Unicode: U+87CA
Tổng nét: 17
Bộ: trùng 虫 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: フ丶フ丨ノ丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 9

1/1

mâu

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mâu tặc (kẻ báo hại)