Có 1 kết quả:

thiền
Âm Nôm: thiền
Unicode: U+87EC
Tổng nét: 18
Bộ: trùng 虫 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶丨フ一丨フ一丨フ一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

thiền

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiền (ve sầu)