Có 1 kết quả:

giải
Âm Nôm: giải
Unicode: U+87F9
Tổng nét: 19
Bộ: trùng 虫 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノフノフ一一丨フノノ一一丨丨フ一丨一丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

giải

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

con giải (tên một loại rùa lớn)