Có 1 kết quả:

nghị
Âm Nôm: nghị
Unicode: U+87FB
Tổng nét: 19
Bộ: trùng 虫 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶丶ノ一一丨一ノ一丨一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 1

Dị thể 9

1/1

nghị

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nghị (con kiến càng)