Có 1 kết quả:

liêm
Âm Nôm: liêm
Unicode: U+880A
Tổng nét: 19
Bộ: trùng 虫 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶丶一ノ丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

liêm

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

liêm (con dán)