Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Tổng nét: 19
Bộ: trùng 虫 (+13 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ一丶ノ一丶フ一一フ丶フ丨丨フ一丨一丶
Thương Hiệt: HALI (竹日中戈)
Unicode: U+881E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): セツ (setsu), ゼチ (zechi)

Tự hình 1

Dị thể 1