Có 3 kết quả:

xoáyxoẳnxuẩn
Âm Nôm: xoáy, xoẳn, xuẩn
Unicode: U+8822
Tổng nét: 21
Bộ: trùng 虫 (+15 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一一一ノ丶丨フ一一丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/3

xoáy

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

xoẳn

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

hết xoẳn (tiêu hết); xoăn xoẳn (chật hẹp)

xuẩn

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngu xuẩn