Có 1 kết quả:

đỗ
Âm Nôm: đỗ
Unicode: U+8839
Tổng nét: 24
Bộ: trùng 虫 (+18 nét)
Lục thư: hình thanh
Nét bút: 一丨フ一丨丶フ一ノ丨フ一丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 11

1/1

đỗ

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)