Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Unicode: U+884B
Tổng nét: 24
Bộ: huyết 血 (+18 nét)
Hình thái: ⿳
Nét bút: フ一一一一丨一ノ丨フ一一一ノ丨フ一一ノ丨フ丨丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể