Có 6 kết quả:

hànghànhhãnghănghạnhngành
Âm Nôm: hàng, hành, hãng, hăng, hạnh, ngành
Unicode: U+884C
Tổng nét: 6
Bộ: hành 行 (+0 nét)
Lục thư: tượng hình
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノノ丨一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/6

hàng

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hàng ngũ; ngân hàng

hành

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

bộ hành; thi hành

hãng

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hãng buôn, hãng phim

hăng

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hăng máu, hung hăng

hạnh

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

đức hạnh, tiết hạnh

ngành

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

ngọn ngành