Có 1 kết quả:

diễn
Âm Nôm: diễn
Âm Hán Việt: diễn
Âm Pinyin: yán, yǎn
Unicode: U+884D
Tổng nét: 9
Bộ: hành 行 (+3 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿴
Nét bút: ノノ丨丶丶一一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 5

Dị thể 1

1/1

diễn

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

diễn thuyết; diễn tả; diễn viên; suy diễn