Có 1 kết quả:

hàm
Âm Nôm: hàm
Tổng nét: 11
Bộ: hành 行 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: ノノ丨ノ一一一フ一一丨
Thương Hiệt: XHOCM (重竹人金一)
Unicode: U+8854
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hàm
Âm Pinyin: xián
Âm Quảng Đông: haam4

Tự hình 2

Dị thể 6

1/1

hàm

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phẩm hàm; quân hàm