Có 1 kết quả:

vệ
Âm Nôm: vệ
Tổng nét: 16
Bộ: hành 行 (+10 nét)
Nét bút: ノノ丨フ丨一丨フ一一丨フ丨一一丨
Thương Hiệt: HODBN (竹人木月弓)
Unicode: U+885E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: vệ
Âm Pinyin: wèi
Âm Nhật (onyomi): エイ (ei), エ (e)
Âm Nhật (kunyomi): まも.る (mamo.ru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: wai6

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

vệ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bảo vệ