Có 2 kết quả:

hoànhhành
Âm Nôm: hoành, hành
Unicode: U+8861
Tổng nét: 16
Bộ: hành 行 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Nét bút: ノノ丨ノフ丨フ一丨一一ノ丶一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

hoành

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoành khí (cái cân); hoành lượng đắc thất (tính toán xem được thua bao nhiêu)

hành

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

quyền hành