Có 2 kết quả:

câmkhâm
Âm Nôm: câm, khâm
Tổng nét: 10
Bộ: y 衣 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ丶丶フ丶一ノフノ丶
Thương Hiệt: OINV (人戈弓女)
Unicode: U+887E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: khâm
Âm Pinyin: qīn
Âm Nhật (onyomi): キン (kin)
Âm Nhật (kunyomi): ふすま (fusuma)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: kam1

Tự hình 2

Dị thể 2

1/2

câm

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

khâm

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khâm liệm