Có 2 kết quả:

phấtphục
Âm Nôm: phất, phục
Tổng nét: 11
Bộ: y 衣 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ丨ノ丶ノ丨一ノ丶丶
Thương Hiệt: LOIK (中人戈大)
Unicode: U+88B1
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: phục
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): フク (fuku)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: fuk6

Tự hình 2

1/2

phất

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bao phất (gói bọc bằng vải)

phục

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bao phục (gói bằng vải)