Có 1 kết quả:

giáp
Âm Nôm: giáp
Tổng nét: 11
Bộ: y 衣 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶フ丨ノ丶ノ丶一丨フ一
Thương Hiệt: LOMR (中人一口)
Unicode: U+88B7
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: cáp, giáp, khiếp, kiếp
Âm Pinyin: jiá, jié, qiā
Âm Nhật (onyomi): コウ (kō), キョウ (kyō)
Âm Nhật (kunyomi): あわせ (awase)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: gaap3

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

giáp

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

áo giáp; giáp mặt