Có 2 kết quả:

trìnhtrần
Âm Nôm: trình, trần
Unicode: U+88CE
Tổng nét: 12
Bộ: y 衣 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ丨ノ丶丨フ一一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

1/2

trình

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trình (trần truồng)

trần

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trần trụi