Có 2 kết quả:

dịudụ
Âm Nôm: dịu, dụ
Tổng nét: 12
Bộ: y 衣 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ丨ノ丶ノ丶ノ丶丨フ一
Thương Hiệt: LCOR (中金人口)
Unicode: U+88D5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: dụ
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): ユウ (yū)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: jyu6

Tự hình 4

Dị thể 2

1/2

dịu

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dịu dàng, dịu ngọt; dịu giọng; xoa dịu

dụ

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

phú dụ (giàu)