Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: côn
Âm Hán Việt: côn
Âm Pinyin: huī, kūn
Unicode: U+88E9
Tổng nét: 13
Bộ: y 衣 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ丨ノ丶丨フ一一一フノフ
Thương Hiệt: LAPP (中日心心)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2