Có 2 kết quả:

buồibùi
Âm Nôm: buồi, bùi
Tổng nét: 14
Bộ: y 衣 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨一一一丨一一一丶一ノフノ丶
Thương Hiệt: LYYHV (中卜卜竹女)
Unicode: U+88F4
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: bồi, bùi
Âm Pinyin: féi, péi
Âm Nhật (onyomi): ハイ (hai), ヒ (hi), ベ (be)
Âm Nhật (kunyomi): たちもとお.る (tachimotō.ru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: pui4

Tự hình 2

Dị thể 2

1/2

buồi

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cái buồi (dương vật)

bùi

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bùi tai; bùi ngùi