Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Tổng nét: 14
Bộ: y 衣 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ丨ノ丶丶一丶ノ丶フ丨フ丨
Thương Hiệt: LYBB (中卜月月)
Unicode: U+8905
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1