Có 1 kết quả:

hạt
Âm Nôm: hạt
Unicode: U+8910
Tổng nét: 14
Bộ: y 衣 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ丨ノ丶丨フ一一ノフノ丶フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

hạt

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hạt (vải thô); hoàng hạt (vàng pha nâu)