Có 1 kết quả:

đáp
Âm Nôm: đáp
Tổng nét: 14
Bộ: y 衣 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶フ丨ノ丶一丨丨ノ丶一丨フ一
Thương Hiệt: LTOR (中廿人口)
Unicode: U+8921
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: áp, đáp
Âm Pinyin:
Âm Quảng Đông: daap3

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

đáp

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đáp bao (ruột tượng), đáp liên (tai nải)