Có 1 kết quả:

thoái
Âm Nôm: thoái
Tổng nét: 14
Bộ: y 衣 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰退
Nét bút: 丶フ丨ノ丶フ一一フノ丶丶フ丶
Thương Hiệt: LYAV (中卜日女)
Unicode: U+892A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thoái, thối, thốn
Âm Pinyin: tuì, tùn
Âm Nhật (onyomi): タイ (tai), トン (ton)
Âm Nhật (kunyomi): あ.せる (a.seru), ぬ.ぐ (nu.gu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: tan3

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

thoái

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thoái (cởi đổ)