Có 1 kết quả:

áo
Âm Nôm: áo
Tổng nét: 17
Bộ: y 衣 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶フ丨ノ丶ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶
Thương Hiệt: LHBK (中竹月大)
Unicode: U+8956
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: áo
Âm Pinyin: ǎo
Âm Nhật (onyomi): オウ (ō)
Âm Nhật (kunyomi): ふすま (fusuma), あお (ao)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: ou2, ou3

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

áo

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

áo quần