Có 3 kết quả:

chiêmchêmxiêm
Âm Nôm: chiêm, chêm, xiêm
Unicode: U+895C
Tổng nét: 18
Bộ: y 衣 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ丨ノ丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 7

1/3

chiêm

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

chêm

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

chêm vào, chêm cho chặt

xiêm

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

áo xiêm