Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: dác, giác, nhác, rác
Tổng nét: 11
Bộ: kiến 見 (+4 nét)
Hình thái: ⿺
Nét bút: 丨フ一一一ノフノ丶ノ丶
Thương Hiệt: BUKK (月山大大)
Unicode: U+8990
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: jiào, jué
Âm Nhật (onyomi): カク (kaku)
Âm Nhật (kunyomi): おぼ.える (obo.eru), さ.ます (sa.masu), さ.める (sa.meru), さと.る (sato.ru)
Âm Quảng Đông: gaau3, gok3

Tự hình 1

Dị thể 2