Có 3 kết quả:

míchmạchmịch
Âm Nôm: mích, mạch, mịch
Tổng nét: 11
Bộ: kiến 見 (+4 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái:
Nét bút: 一ノ丨丶丨フ一一一ノフ
Thương Hiệt: MFBUU (一火月山山)
Unicode: U+8994
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: mịch
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): ベキ (beki), エキ (eki), ミャク (myaku)
Âm Nhật (kunyomi): もと.める (moto.meru)
Âm Quảng Đông: mik6

Tự hình 1

Dị thể 1

1/3

mích

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xích mích

mạch

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thọc mạch (tìm dò)

mịch

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mịch cú (tìm câu thơ)