Có 1 kết quả:

thân
Âm Nôm: thân
Unicode: U+89AA
Tổng nét: 16
Bộ: kiến 見 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一丶ノ一一丨ノ丶丨フ一一一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

thân

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thân thiết