Có 1 kết quả:

nhớn
Âm Nôm: nhớn
Tổng nét: 19
Bộ: kiến 見 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一一丨フ一一ノフ一一丨フ一一一ノフ
Thương Hiệt: ABBUU (日月月山山)
Unicode: U+89B5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

nhớn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhớn nhác