Có 1 kết quả:

quan
Âm Nôm: quan
Tổng nét: 24
Bộ: kiến 見 (+17 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一丨フ一一一ノフ
Thương Hiệt: TGBUU (廿土月山山)
Unicode: U+89C0
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: quan
Âm Pinyin: guān, guàn
Âm Nhật (onyomi): カン (kan)
Âm Nhật (kunyomi): み.る (mi.ru), しめ.す (shime.su)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: gun1, gun3

Tự hình 4

Dị thể 12

1/1

quan

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

quan sát