Có 1 kết quả:

quyết
Âm Nôm: quyết
Tổng nét: 11
Bộ: giác 角 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノフ一一丨フ一ノ丶
Thương Hiệt: NBDK (弓月木大)
Unicode: U+89D6
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: khuỵ, quyết
Âm Pinyin: guì, jué, kuì
Âm Nhật (onyomi): ケツ (ketsu), ケチ (kechi), キ (ki), ケイ (kei)
Âm Nhật (kunyomi): か.ける (ka.keru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: kyut3

Tự hình 2

1/1

quyết

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quyết (không được thoả thích)