Có 1 kết quả:

để
Âm Nôm: để
Tổng nét: 12
Bộ: giác 角 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノフ一一丨ノフ一フ丶
Thương Hiệt: NBHPM (弓月竹心一)
Unicode: U+89DD
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: để
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): テイ (tei)
Âm Nhật (kunyomi): ふ.れる (fu.reru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: dai2

Tự hình 1

Dị thể 7

1/1

để

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

để (húc, chạm nhau)