Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Tổng nét: 25
Bộ: giác 角 (+18 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノフ一一丨丨フ丨ノ丨丶一一一丨一丨フノ丶丨フ一
Thương Hiệt: NBUOB (弓月山人月)
Unicode: U+89FF
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: huề
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): ケイ (kei), エ (e), スイ (sui), キ (ki)
Âm Nhật (kunyomi): くじり (kujiri), つのぎり (tsunogiri)
Âm Quảng Đông: kwai4, kwai5

Tự hình 1

Dị thể 11