Có 6 kết quả:

kẻkẽkếkể
Âm Nôm: , , kẻ, kẽ, kế, kể
Unicode: U+8A08
Tổng nét: 9
Bộ: ngôn 言 (+2 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/6

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

đi ké xe

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

kê lại cái tủ; kiểm kê, thống kê

kẻ

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

kẻ cả; kẻ gian; kẻ thù

kẽ

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cặn kẽ

kế

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

kế hoạch; kế toán; mưu kế

kể

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

kể chuyện, kể công, kể lể