Có 1 kết quả:

nhã
Âm Nôm: nhã
Unicode: U+8A1D
Tổng nét: 11
Bộ: ngôn 言 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一一フ丨ノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

nhã

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhã nhặn