Có 5 kết quả:

tuátúatỏtố
Âm Nôm: tuá, , túa, tỏ, tố
Unicode: U+8A34
Tổng nét: 12
Bộ: ngôn 言 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一ノノ一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 3

Dị thể 8

1/5

tuá

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

túa ra

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tò mò; tò vò

túa

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

túa ra

tỏ

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

tỏ rõ

tố

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tố cáo, tố tội, tố tụng