Có 1 kết quả:

để
Âm Nôm: để
Unicode: U+8A46
Tổng nét: 12
Bộ: ngôn 言 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一ノフ一フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

để

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

để huỷ (bôi xấu)