Có 1 kết quả:

truất
Âm Nôm: truất
Tổng nét: 12
Bộ: ngôn 言 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶一一一丨フ一フ丨丨フ丨
Thương Hiệt: YRUU (卜口山山)
Unicode: U+8A58
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: khuất, truất
Âm Pinyin: chù, ,
Âm Nhật (onyomi): クツ (kutsu), クチ (kuchi), チュツ (chutsu), チュチ (chuchi), トツ (totsu)
Âm Nhật (kunyomi): つ.まる (tsu.maru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: wat1, zeot1

Tự hình 2

Dị thể 5

1/1

truất

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

truất (oan khúc; khuất phục)