Có 2 kết quả:

sátthù
Âm Nôm: sát, thù
Âm Hán Việt: sát
Âm Pinyin: chá
Unicode: U+8A67
Tổng nét: 13
Bộ: ngôn 言 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Nét bút: ノフ丶丶フ丶丶一一一丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 2

1/2

sát

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sát hạch

thù

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

báo thù