Có 2 kết quả:

trutrô
Âm Nôm: tru, trô
Unicode: U+8A85
Tổng nét: 13
Bộ: ngôn 言 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一ノ一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/2

tru

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tru di; trơn tru; tru tréo

trô

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhìn trô trố