Có 1 kết quả:

ái
Âm Nôm: ái
Unicode: U+8A92
Tổng nét: 14
Bộ: ngôn 言 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一フ丶ノ一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

ái

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngần ngại (ái ngại)