Có 1 kết quả:

vu
Âm Nôm: vu
Unicode: U+8AA3
Tổng nét: 14
Bộ: ngôn 言 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一一丨ノ丶ノ丶一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

vu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vu cáo, nói vu vơ