Có 1 kết quả:

tối
Âm Nôm: tối
Tổng nét: 15
Bộ: ngôn 言 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一丶一ノ丶ノ丶一丨
Thương Hiệt: YRYOJ (卜口卜人十)
Unicode: U+8AB6
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tối
Âm Pinyin: suì
Âm Nhật (onyomi): スイ (sui), サイ (sai), シュツ (shutsu)
Âm Nhật (kunyomi): せ.める (se.meru), ののし.る (nonoshi.ru)
Âm Quảng Đông: seoi6

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

tối

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tối (cằn nhằn; hỏi; khuyên can)