Có 1 kết quả:

ngạc
Âm Nôm: ngạc
Unicode: U+8AE4
Tổng nét: 16
Bộ: ngôn 言 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一丨フ一丨フ一一一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

ngạc

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngạc (lời nói ngay thẳng)