Có 1 kết quả:

nặc
Âm Nôm: nặc
Unicode: U+8AFE
Tổng nét: 15
Bộ: ngôn 言 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一一丨丨一ノ丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 3

Dị thể 4

1/1

nặc

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nằng nặc; hứa nặc