Có 1 kết quả:

mưu
Âm Nôm: mưu
Unicode: U+8B00
Tổng nét: 16
Bộ: ngôn 言 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一一丨丨一一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

mưu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mưu trí, mưu tài, mưu sát