Có 1 kết quả:

mưu
Âm Nôm: mưu
Tổng nét: 16
Bộ: ngôn 言 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶一一一丨フ一一丨丨一一一丨ノ丶
Thương Hiệt: YRTMD (卜口廿一木)
Unicode: U+8B00
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: mưu
Âm Pinyin: móu
Âm Nhật (onyomi): ボウ (bō), ム (mu)
Âm Nhật (kunyomi): はか.る (haka.ru), たばか.る (tabaka.ru), はかりごと (hakarigoto)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: mau4

Tự hình 4

Dị thể 7

1/1

mưu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mưu trí, mưu tài, mưu sát