Có 2 kết quả:

yếtét
Âm Nôm: yết, ét
Unicode: U+8B01
Tổng nét: 16
Bộ: ngôn 言 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一丨フ一一ノフノ丶フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/2

yết

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

yết bảng, yết kiến

ét

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ót ét (tiếng kêu do hai vật chạm nhau)