Có 1 kết quả:

vị
Âm Nôm: vị
Tổng nét: 16
Bộ: ngôn 言 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一丨フ一丨一丨フ一一
Thương Hiệt: YRWB (卜口田月)
Unicode: U+8B02
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: vị
Âm Pinyin: wèi
Âm Nhật (onyomi): イ (i)
Âm Nhật (kunyomi): い.う (i.u), いい (ii), おも.う (omo.u), いわゆる (iwayuru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: wai6

Tự hình 4

Dị thể 2

1/1

vị

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vị chi, vô vị